1. Die-Preisliste Là Gì?
Trong tiếng Đức, die-Preisliste có nghĩa là “danh sách giá”. Đây là một tài liệu quan trọng giúp người tiêu dùng nắm rõ thông tin về giá cả hàng hóa và dịch vụ. Danh sách này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thương mại, dịch vụ, và liên quan đến sản phẩm đặc thù.
1.1 Vai Trò của Die-Preisliste
Die-Preisliste giúp doanh nghiệp cung cấp thông tin chính xác và minh bạch cho khách hàng. Bên cạnh đó, nó còn giúp quản lý giá cả một cách hiệu quả và công khai hơn.
2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Die-Preisliste
Cấu trúc ngữ pháp của cụm từ die-Preisliste bao gồm một danh từ trong giống cái (die) và một danh từ hợp thành (Preisliste). Dưới đây là phân tích chi tiết:
2.1 Giống Cái
Trong tiếng Đức, danh từ die được sử dụng cho danh từ giống cái. Nên khi gọi die-Preisliste, người ta nhận biết ngay đây là một thuật ngữ thuộc giống cái.
2.2 Danh Từ Hợp Thành
Preisliste là sự kết hợp giữa hai từ: Preis (giá cả) và Liste (danh sách). Điều này cho thấy tính chất rõ ràng và cụ thể của thuật ngữ này.
3. Đặt Câu và Ví Dụ Về Die-Preisliste
3.1 Một Số Ví Dụ Câu
Có thể đặt câu với die-Preisliste như sau:
- Die Preisliste für die neuen Produkte ist jetzt verfügbar. (Danh sách giá cho những sản phẩm mới đã có sẵn.)
- Bitte überprüfen Sie die Preisliste, bevor Sie eine Bestellung aufgeben. (Xin vui lòng kiểm tra danh sách giá trước khi đặt hàng.)
- Auf der Preisliste steht ein Rabatt von 20%. (Trong danh sách giá có ghi giảm giá 20%.)
3.2 Ứng Dụng Thực Tiễn
Die-Preisliste không chỉ có vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin đến khách hàng mà còn giúp cho doanh nghiệp quản lý giá cả một cách hiệu quả.