1. Jedenfalls – Nghĩa và Định Nghĩa
Từ “jedenfalls” trong tiếng Đức có nghĩa là “dù sao đi chăng nữa” hoặc “bất kể”. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh một điểm nào đó bất chấp thực tế hay điều kiện khác.
Ví dụ, bạn có thể sử dụng từ này để khẳng định rằng điều gì đó sẽ vẫn xảy ra không phụ thuộc vào hoàn cảnh.
2. Cấu Trúc Ngữ Pháp của Jedenfalls
2.1. Cấu Trúc Câu Cơ Bản
“Jedenfalls” được sử dụng chủ yếu ở vị trí đầu câu hoặc giữa câu. Cấu trúc cơ bản là:
Jedenfalls + Động từ + Chủ ngữ.
Ví dụ:
„Jedenfalls werde ich morgen kommen“ (Dù sao đi chăng nữa, tôi sẽ đến vào ngày mai).
2.2. Sử Dụng Trong Câu Phức
Bạn cũng có thể sử dụng “jedenfalls” trong câu phức. Ví dụ:
„Ich habe kein Geld, aber ich will jedenfalls die Reise machen“ (Tôi không có tiền, nhưng dù sao đi chăng nữa, tôi vẫn muốn thực hiện chuyến đi).
3. Các Ví Dụ Thực Tế Về Jedenfalls
3.1. Ví Dụ Trong Cuộc Sống Hằng Ngày
– “Es regnet, aber ich gehe jedenfalls spazieren.” (Trời đang mưa, nhưng dù sao đi chăng nữa, tôi vẫn đi dạo.)
3.2. Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh Cùng Với Các Từ Khác
– “Du hast die Prüfung nicht bestanden, aber du solltest jedenfalls weiter lernen.” (Bạn không đậu bài kiểm tra, nhưng bạn nên tiếp tục học.)