Sprühen là một từ trong tiếng Đức mà bạn có thể gặp thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá sâu hơn về ý nghĩa của từ này, cấu trúc ngữ pháp liên quan, và một số ví dụ cụ thể giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “sprühen” trong câu.
Sprühen là gì?
Sprühen có nghĩa là “phun” hoặc “xịt”. Từ này thường được dùng để chỉ hành động phun ra một chất lỏng, như nước, sơn, hoặc hóa chất. Ví dụ, khi bạn sử dụng một chai xịt để xịt nước lên cây cảnh, bạn đang thực hiện hành động sprühen.
Cấu trúc ngữ pháp của sprühen
Nguyên tắc chung
Sprühen là một động từ, và trong tiếng Đức, động từ thường được chia theo thì và ngôi. Dưới đây là hình thức chia động từ sprühen ở hiện tại:
- Ich sprühe (Tôi phun)
- Du sprühst (Bạn phun)
- Er/Sie/Es sprüht (Anh/Cô/Nó phun)
- Wir sprühen (Chúng tôi phun)
- Ihr sprüht (Các bạn phun)
- Sie sprühen (Họ phun)
Thì quá khứ
Để diễn đạt hành động đã xảy ra trong quá khứ, bạn sẽ sử dụng thì quá khứ của động từ sprühen là “sprühte”.
- Ich sprühte (Tôi đã phun)
- Du sprühte (Bạn đã phun)
- Er/Sie/Es sprühte (Anh/Cô/Nó đã phun)
- Wir sprühten (Chúng tôi đã phun)
- Ihr sprühtet (Các bạn đã phun)
- Sie sprühten (Họ đã phun)
Phân từ II
Phân từ II của động từ sprühen là “gesprüht”. Nó thường được sử dụng trong câu bị động hoặc các cấu trúc khác trong tiếng Đức.
Ví dụ cụ thể về sprühen
Dưới đây là một số câu ví dụ về cách sử dụng từ “sprühen” trong các tình huống khác nhau:
- Tôi sẽ phun nước lên cây hoa để tưới nước: Ich sprühe Wasser auf die Blumen.
- Họ đã phun sơn lên bức tường: Sie sprühten Farbe an die Wand.
- Bạn có thể xịt nước hoa lên cơ thể: Du kannst Parfüm auf deinen Körper sprühen.
- Chúng tôi đã phun hóa chất để bảo vệ cây trồng: Wir sprühten Chemikalien zum Schutz der Pflanzen.
Kết luận
Như vậy, bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “sprühen”, từ ý nghĩa đến cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng trong câu. Việc nắm vững từ vựng và ngữ pháp sẽ giúp ích cho quá trình học tiếng Đức của bạn rất nhiều.