Khám Phá Nghĩa Của “etwas unerwähnt lassen” Trong Tiếng Đức

Tổng Quan Về “etwas unerwähnt lassen”

Chúng ta thường gặp nhiều cụm từ trong tiếng Đức, và “etwas unerwähnt lassen” là một trong số đó. Nghĩa của cụm từ này dịch đơn giản là “để lại điều gì đó không được đề cập”. Trong giao tiếp hàng ngày, cụm từ này thường được dùng khi ai đó cố tình không nhắc đến thông tin quan trọng trong một cuộc thảo luận.

Cấu Trúc Ngữ Pháp Của “etwas unerwähnt lassen”

“etwas unerwähnt lassen” được cấu tạo từ:

  • etwas: có nghĩa là “một cái gì đó”
  • unerwähnt học ngôn ngữ: nghĩa là “không được đề cập”
  • lassen: nghĩa là “để lại” hoặc “cho phép”

Cấu trúc này thường được sử dụng trong các câu động từ trong ngữ pháp tiếng Đức, trong đó động từ chính được chia theo thì hiện tại, quá khứ hoặc tương lai tuỳ thuộc vào ngữ cảnh.

Ví Dụ Về Cách Sử Dụng “etwas unerwähnt lassen”

1. Trong Cuộc Đàm Thoại

Khi nói đến một cuộc họp, bạn có thể sử dụng cụm từ này như sau:

„Er hat wichtige Informationen über das Projekt unerwähnt gelassen.“
(Anh ấy đã để lại những thông tin quan trọng về dự án không được đề cập.) học ngôn ngữ

2. Khi Viết Bài

Trong một bài viết, bạn cũng có thể nói:

„In diesem Artikel lasse ich einige Fakten unerwähnt, um den Fokus zu behalten.“
(Trong bài viết này, tôi để lại một số sự kiện không được đề cập để duy trì sự tập trung.)

Ứng Dụng Của “etwas unerwähnt lassen” Trong Học Tập Tiếng Đức

Sử dụng “etwas unerwähnt lassen” trong việc học tiếng Đức giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp của mình. Hiểu và áp dụng cấu trúc này vào các tình huống thực tế sẽ làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“APEC – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM