Giới thiệu về vorbeigehen
Vorbeigehen là một động từ trong tiếng Đức, có nghĩa là “đi ngang qua” hoặc “đi qua”. Đây là một động từ thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ hành động di chuyển từ vị trí này đến vị trí khác mà không dừng lại hoặc tham gia vào hoạt động nào đó.
Cấu trúc ngữ pháp của vorbeigehen
Vorbeigehen là một động từ không phân tách, có dạng nguyên thể “vorbeigehen”. Trong câu, nó thường được sử dụng với các giới từ và trạng từ khác để làm rõ nghĩa. Đặc biệt, động từ này có thể được chia thành nhiều thì khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
Cách chia động từ vorbeigehen
- Thì hiện tại: ich gehe vorbei (tôi đi ngang qua)
- Thì quá khứ: ich ging vorbei (tôi đã đi ngang qua)
- Thì tương lai: ich werde vorbeigehen (tôi sẽ đi ngang qua)
- Thì hoàn thành: ich bin vorbeigegangen (tôi đã đi ngang qua)
Đặt câu và ví dụ về vorbeigehen
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cho cách dùng động từ vorbeigehen trong câu:
Ví dụ trong giao tiếp hàng ngày
- Ich gehe an dem Café vorbei. (Tôi đi ngang qua quán cà phê.)
- Gestern bin ich an der Schule vorbeigegangen. (Hôm qua tôi đã đi ngang qua trường học.)
- Ich werde morgen an deinem Haus vorbeigehen. (Tôi sẽ đi ngang qua nhà của bạn vào ngày mai.)
- Warte mal, ich gehe schnell an den Leuten vorbei. (Chờ đã, tôi đi nhanh qua những người đó.)
Kết luận
Vorbeigehen là một động từ đơn giản nhưng rất hữu ích trong cuộc sống hàng ngày. Hiểu rõ về cấu trúc và cách dùng sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Đức một cách tự tin hơn. Hãy thử áp dụng các ví dụ trên trong cuộc hội thoại của bạn nhé!