Site icon Du Học APEC

Arbeitsfrei là gì? Cấu trúc ngữ pháp & Ví dụ sử dụng

du hoc dai loan 7

Trong tiếng Đức, có nhiều thuật ngữ thú vị và hữu ích, một trong số đó là từ arbeitsfrei. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá rõ ràng khái niệm arbeitsfrei, cấu trúc ngữ pháp, và cách thức sử dụng từ này qua nhiều ví dụ cụ thể.

1. Arbeitsfrei là gì?

Thuật ngữ arbeitsfrei trong tiếng Đức có nghĩa là “không có công việc” hoặc “nghỉ làm”. Nó thường được sử dụng để diễn tả các ngày mà nhân viên hoặc học sinh không phải làm việc hoặc học tập.

2. Cấu trúc ngữ pháp của arbeitsfrei

Arbeitsfrei là một tính từ miêu tả trạng thái không làm việc. Từ này là một sự kết hợp của hai phần: arbeit (công việc) và frei (tự do, miễn phí). Do đó, nó diễn tả trạng thái không bị ràng buộc bởi công việc.

2.1 Sử dụng trong câu

Trong tiếng Đức, tính từ arbeitsfrei thường được đặt trước danh từ hoặc đứng một mình như một trạng từ:

3. Ví dụ về arbeitsfrei

3.1 Ví dụ trong ngữ cảnh hàng ngày

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng arbeitsfrei trong cuộc sống hàng ngày:

3.2 Ví dụ trong văn bản chính thức

Khi sử dụng trong các văn bản chính thức, chúng ta có:

4. Kết luận

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về khái niệm arbeitsfrei, cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng từ này qua các ví dụ phong phú. Ngữ pháp tiếng Đức có thể khó khăn nhưng khi hiểu rõ các khái niệm như thế này, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc học tập và giao tiếp.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“APEC – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://duhoc.apec.vn/
🔹Email: contact@apec.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Exit mobile version