Site icon Du Học APEC

Ausgeprägt là gì? Khám Phá Cấu Trúc Ngữ Pháp và Ví Dụ Cụ Thể

du hoc dai loan 5

Trong tiếng Đức, từ ausgeprägt thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm hay khía cạnh nào đó một cách rõ ràng, rõ nét. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về khái niệm này, bài viết dưới đây sẽ mang đến cho bạn những thông tin chi tiết về ý nghĩa, ngữ pháp và cách sử dụng của từ này.

1. Ausgeprägt Là Gì?

Ausgeprägt là một tính từ trong tiếng Đức, nghĩa là “nổi bật”, “rõ ràng”, hoặc “đặc trưng”. Từ này thường được dùng để nói về những đặc điểm mang tính chất đặc trưng của một người, một vật hay một hiện tượng nào đó.

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp của Ausgeprägt

Tính từ ausgeprägt thường được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp sau:

2.1 Câu Miêu Tả

Trong câu miêu tả, ausgeprägt có thể được sử dụng như sau:

Die ausgeprägte Persönlichkeit des Künstlers ist hervorragend.

Dịch nghĩa: “Tính cách nổi bật của nghệ sĩ thì tuyệt vời.”

2.2 Câu So Sánh

Trong câu so sánh, bạn có thể sử dụng như sau:

Sein Talent ist ausgeprägter als das meiner Freunde.

Dịch nghĩa: “Tài năng của anh ấy nổi bật hơn so với bạn của tôi.”

3. Ví Dụ Về Ausgeprägt

Dưới đây là một số câu ví dụ có chứa từ ausgeprägt:

4. Kết Luận

Ausgeprägt không chỉ là một từ vựng đơn giản mà còn mang nhiều ý nghĩa sâu sắc trong tiếng Đức. Qua bài viết, hy vọng bạn đã có cái nhìn rõ hơn về ý nghĩa, ngữ pháp và cách sử dụng của từ này.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“APEC – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://duhoc.apec.vn/
🔹Email: contact@apec.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Exit mobile version