Site icon Du Học APEC

AUSSTEIGEN – Tìm Hiểu Cụ Thể Về Khái Niệm, Ngữ Pháp và Ví Dụ

tieng duc 19

1. AUSSTEIGEN Là Gì?

Trong tiếng Đức, “aussteigen” là một động từ có nghĩa là “xuống xe” hoặc “rời khỏi phương tiện”. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến giao thông, như là khi một người dừng lại ở một trạm xe buýt, tàu hỏa hay xe điện. Đó là cách mà chúng ta diễn đạt hành động rời khỏi một phương tiện di chuyển.

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp của AUSSTEIGEN

Về mặt ngữ pháp, “aussteigen” là một động từ không tách rời, có nghĩa là nó không thể được tách ra thành hai phần. Cấu trúc chính của động từ này trong câu là:

Ví dụ: “Ich steige aus dem Bus aus.” (Tôi xuống xe buýt.)

2.1. Các Thì Của AUSSTEIGEN

Dưới đây là một số cách chia động từ “aussteigen” theo các thì khác nhau:

3. Đặt Câu và Lấy Ví Dụ về AUSSTEIGEN

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng “aussteigen”, dưới đây là một số ví dụ cụ thể:

3.1. Ví Dụ Thực Tiễn

3.2. Câu Hỏi và Trả Lời

Câu hỏi về “aussteigen” cũng rất phổ biến. Ví dụ:

4. Kết Luận

Qua bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về khái niệm “aussteigen”, cấu trúc ngữ pháp của từ này cũng như cách sử dụng nó trong các câu khác nhau. Hy vọng rằng các ví dụ và thông tin đã cung cấp sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ hơn về động từ quan trọng trong tiếng Đức này.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“APEC – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Đức”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://duhoc.apec.vn/
🔹Email: contact@apec.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Exit mobile version