Site icon Du Học APEC

Bewachen Là Gì? Cấu Trúc Ngữ Pháp và Ví Dụ Thực Tế

du hoc dai loan 22

1. Định Nghĩa “Bewachen”

“Bewachen” là một động từ trong tiếng Đức, có nghĩa là “bảo vệ” hoặc “canh gác”. Nó thường được dùng để chỉ hành động bảo vệ hoặc giám sát một đối tượng nào đó. Từ này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quân sự đến an ninh cá nhân.

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của “Bewachen”

Cấu trúc ngữ pháp của “bewachen” trong câu gồm ba phần chính: chủ ngữ, động từ và tân ngữ. Cụ thể:

2.1. Thì Của Động Từ “Bewachen”

“Bewachen” có thể được chia thành các thì khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh sử dụng:

3. Cách Sử Dụng “Bewachen” Trong Câu

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ “bewachen” trong các câu tiếng Đức:

3.1. Ví Dụ Thực Tế

3.2. Đặt Câu với “Bewachen”

Khi sử dụng từ “bewachen”, bạn có thể dễ dàng tạo ra những câu văn phong phú hơn. Ví dụ:

“Die Polizei bewacht die Stadt, um die Sicherheit zu gewährleisten.” (Cảnh sát bảo vệ thành phố để đảm bảo an ninh.)

4. Kết Luận

Từ “bewachen” không chỉ đơn thuần là một động từ mà còn phản ánh trách nhiệm và nghĩa vụ bảo vệ trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Việc hiểu rõ cấu trúc và sử dụng đúng ngữ pháp sẽ giúp bạn nắm bắt được ý nghĩa sâu sắc hơn của từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“APEC – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://duhoc.apec.vn/
🔹Email: contact@apec.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Exit mobile version