Site icon Du Học APEC

Biết ‘beschämt’ Là Gì? Khám Phá Cấu Trúc Ngữ Pháp và Ví Dụ Cụ Thể

du hoc dai loan 38

1. ‘beschämt’ là gì?

Từ ‘beschämt’ trong tiếng Đức có nghĩa là “xấu hổ”. Đây là một tính từ được sử dụng để chỉ trạng thái cảm xúc của một người khi họ cảm thấy xấu hổ vì một điều gì đó. Từ này thường được dùng trong các tình huống mà cá nhân cảm thấy không thoải mái hoặc bị chê cười, đặc biệt là khi nói về một hành động hay một phát biểu nào đó không đúng mực.

2. Cấu trúc ngữ pháp của ‘beschämt’

‘beschämt’ là một tính từ thuộc loại tính từ miêu tả trạng thái. Trong tiếng Đức, tính từ có thể đứng trước danh từ mà nó miêu tả hoặc có thể sử dụng một mình trong một câu. Dưới đây là một vài điểm chính về cấu trúc ngữ pháp của ‘beschämt’:

2.1. Sử dụng ‘beschämt’ làm tính từ

Khi đứng trước danh từ, ‘beschämt’ có thể được chia theo giới tính và số lượng của danh từ đó. Ví dụ:

2.2. Sử dụng ‘beschämt’ trong câu

Trong một câu, ‘beschämt’ có thể đứng một mình hoặc kết hợp với động từ ‘sein’ (là). Ví dụ:

3. Ví dụ về ‘beschämt’

Dưới đây là một số ví dụ sử dụng ‘beschämt’ trong các câu khác nhau để bạn có thể dễ dàng hình dung:

3.1. Ví dụ trong giao tiếp hàng ngày

3.2. Ví dụ trong văn viết

Trong các bài viết, bạn có thể sử dụng ‘beschämt’ để miêu tả cảm xúc nhân vật:

Im Moment der Wahrheit, war er beschämt über seine Leistung. (Trong khoảnh khắc sự thật, anh ấy cảm thấy xấu hổ về thành tích của mình.)

4. Kết luận

Tóm lại, ‘beschämt’ là một từ quan trọng trong tiếng Đức, giúp diễn tả cảm xúc xấu hổ. Việc nắm vững cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng từ này sẽ góp phần cải thiện khả năng giao tiếp của bạn. Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về ‘beschämt’ và có thể áp dụng nó trong cuộc sống hàng ngày.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“APEC – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://duhoc.apec.vn/
🔹Email: contact@apec.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Exit mobile version