Die Psychologin là gì? Khám Phá Cấu Trúc Ngữ Pháp và Ví Dụ Câu

Trong tiếng Đức, khái niệm “die Psychologin” rất quan trọng và thường gặp trong lĩnh vực tâm lý học. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về định nghĩa, cách sử dụng từ này và cấu trúc ngữ pháp của nó.

Die Psychologin – Định Nghĩa

“Die Psychologin” là từ chỉ một nữ tâm lý học trong tiếng Đức. Từ “Psychologin” được hình thành từ gốc “Psychologie” (tâm lý học) cộng với hậu tố “-in”, nhằm chỉ giới tính nữ. Do đó, khi bạn nghe thấy từ này, bạn có thể hiểu rằng người đó là một chuyên gia về tâm lý, làm việc trong lĩnh vực nghiên cứu và hỗ trợ tâm lý.

Cấu Trúc Ngữ Pháp của Die Psychologin

Cấu trúc ngữ pháp của “die Psychologin” bao gồm:

  • Chủ ngữ: “die Psychologin” – Chỉ nữ giới, vì vậy nó là danh từ giống cái.
  • Định ngữ: Có thể thêm các tính từ hoặc cụm từ để mô tả đặc điểm của “die Psychologin”. ví dụ câu

Ví dụ: “Die erfahrene Psychologin” (Nữ tâm lý học có kinh nghiệm).

Ví Dụ Câu Sử Dụng Die Psychologin

Ví Dụ Câu Đơn Giản

1. Die Psychologin gibt Beratung. (Nữ tâm lý học cung cấp tư vấn.)

2. Die Psychologin hilft ihren Klienten. ví dụ câu (Nữ tâm lý học giúp đỡ khách hàng của mình.)

Ví Dụ Câu Phức Tạp tiếng Đức

1. Die Psychologin, die viele Jahre Erfahrung hat, arbeitet in einer renommierten Klinik. (Nữ tâm lý học, người có nhiều năm kinh nghiệm, đang làm việc tại một bệnh viện danh tiếng.)

2. Obwohl die Psychologin sehr beschäftigt ist, findet sie immer Zeit für ihre Patienten. (Mặc dù nữ tâm lý học rất bận rộn, nhưng cô ấy luôn tìm thấy thời gian cho bệnh nhân của mình.)

Kết Luận

Thông qua bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về “die Psychologin”, cấu trúc ngữ pháp của nó cũng như các ví dụ câu cụ thể. Nắm vững kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh tâm lý học.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“APEC – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Đức”
🔹Hotline: 0936 126 566
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM