Die Scherbe là một trong những từ vựng cơ bản trong tiếng Đức, thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn bản viết. Trong bài viết này, chúng ta sẽ phân tích khái niệm, cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng die Scherbe qua các ví dụ cụ thể.
Die Scherbe là gì?
Trong tiếng Đức, “die Scherbe” nghĩa là “mảnh vỡ” hoặc “mảnh sứ”. Từ này thường dùng để chỉ những mảnh nhỏ của đồ vật đã bị vỡ nát, như chén bát, kính hay các vật liệu khác. Điều này khiến nó trở thành một từ thú vị để miêu tả tình huống mà một vật dụng nào đó đã bị hỏng.
Cấu trúc ngữ pháp của die Scherbe
Trong ngữ pháp tiếng Đức, “die Scherbe” là một danh từ giống cái (feminine), và vì vậy, nó được sử dụng với các mạo từ và tính từ phù hợp. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về cấu trúc ngữ pháp của từ này:
Hình thức số ít và số nhiều
- Số ít: die Scherbe
- Số nhiều: die Scherben
Mạo từ và tương ứng
Bên cạnh việc là một danh từ giống cái, “die Scherbe” cũng có mạo từ xác định là “die”. Trong câu, bạn có thể thấy nó xuất hiện với một số tính từ đi kèm như:
- Eine scharfe Scherbe (một mảnh vỡ sắc nhọn)
- Die bunte Scherbe (mảnh vỡ đầy màu sắc)
Đặt câu và lấy ví dụ về die Scherbe
Bây giờ, hãy cùng xem xét một vài ví dụ cụ thể về cách sử dụng “die Scherbe” trong các câu giao tiếp thường gặp.
Ví dụ 1
Ich habe eine Scherbe in der Küche gefunden. (Tôi đã tìm thấy một mảnh vỡ trong bếp.)
Ví dụ 2
Das Kind hat sich an der scharfen Scherbe geschnitten. (Đứa trẻ đã bị cắt bởi mảnh vỡ sắc nhọn.)
Ví dụ 3
Die Scherben lagen überall auf dem Boden. (Các mảnh vỡ nằm rải rác khắp sàn.)
Như vậy, từ “die Scherbe” không chỉ đơn thuần là một từ mà còn mang nhiều ý nghĩa và ứng dụng trong giao tiếp. Hy vọng rằng với những thông tin trên, bạn sẽ hiểu rõ hơn về từ này cũng như cách sử dụng trong các hoàn cảnh khác nhau.