Kribbeln Là Gì?
Trong tiếng Đức, từ 
Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Kribbeln
Động Từ Kribbeln
Kribbeln là một động từ không quy tắc, thường được dùng trong thì hiện tại và quá khứ. Dưới đây là cách chia động từ này:
- Hiện tại: ich kribb(e)l, du kribbl(e)st, er/sie/es kribbelt
- Quá khứ: ich kribbelte
- Phân từ II: gekribbelt
Ví dụ: “Es kribbelt in meinem Bauch.” (Tôi cảm thấy tê tê trong bụng.)
Đặt Câu và Ví Dụ Về Kribbeln
Ví Dụ Trong Thực Tế
Dưới đây là một số câu ví dụ minh họa cho việc sử dụng từ kribbeln trong cuộc sống hằng ngày:
- “Wenn ich an ihn denke, kribbelt es in meinem Herz.” (Khi tôi nghĩ về anh ấy, trái tim tôi cảm thấy tê tê.)
- “Das Kribbeln in meinen Fingern, wenn ich Klavier spiele, ist unbeschreiblich.” (Cảm giác tê tê trong những ngón tay tôi khi chơi piano thật không thể diễn tả.)
- “Vor der Prüfung kribbelt es in meinem Bauch.” (Trước kỳ thi, tôi cảm thấy hồi hộp.)
Tìm Hiểu Thêm Về Ngôn Ngữ Đức
Việc nắm vững các từ vựng và ngữ pháp là một phần quan trọng trong việc học tiếng Đức. Ngoài kribbeln, bạn cũng nên khám phá các từ khóa khác để làm phong phú thêm vốn từ của mình.
