Site icon Du Học APEC

Routiniert là gì? Cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng hiệu quả

du hoc dai loan 49

Từ “routiniert” là một từ trong tiếng Đức, thường được dùng để miêu tả một người hoặc một hoạt động nào đó đã trở nên quen thuộc và thành thạo thông qua việc lặp đi lặp lại nhiều lần. Những người “routiniert” thường có kinh nghiệm và có khả năng thực hiện công việc một cách dễ dàng và hiệu quả.

Cấu trúc ngữ pháp của routiniert

Trong ngữ pháp tiếng Đức, “routiniert” là một tính từ. Khi sử dụng từ này, bạn có thể kết hợp nó với động từ “sein” (là) hoặc các động từ khác để diễn đạt trạng thái hoặc khả năng của một người. Ví dụ, ta có thể nói: “Er ist routiniert” (Anh ấy là người có kinh nghiệm).

1. Cách sử dụng routiniert trong câu

Dưới đây là một số cách sử dụng từ “routiniert” trong câu:

2. Ví dụ cụ thể về cách dùng routiniert

Dưới đây là một số ví dụ cụ thể giúp bạn hình dung rõ hơn về cách sử dụng từ “routiniert”:

  1. Nach mehreren Jahren im Marketing ist sie sehr routiniert. (Sau nhiều năm trong lĩnh vực marketing, cô ấy rất có kinh nghiệm.)
  2. Die Mitarbeiter sind routiniert, wenn es um das Lösen von Problemen geht. (Các nhân viên rất quen thuộc khi nói đến việc giải quyết vấn đề.)
  3. Er fühlt sich routiniert, wenn er seine Aufgaben erfüllt. (Anh ấy cảm thấy quen thuộc khi thực hiện nhiệm vụ của mình.)

Lợi ích của việc trở nên routiniert

Trở nên “routiniert” không chỉ giúp bạn nâng cao kỹ năng mà còn mang lại nhiều lợi ích khác như:

Kết luận

Từ “routiniert” không chỉ đơn thuần là một tính từ mà còn là biểu tượng của sự thành thạo và kinh nghiệm. Hi vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về “routiniert”, cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“APEC – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://duhoc.apec.vn/
🔹Email: contact@apec.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Exit mobile version