Site icon Du Học APEC

Schweben Là Gì? Giải Mã Cấu Trúc Ngữ Pháp và Ví Dụ Chi Tiết

du hoc dai loan 27

1. Định Nghĩa “Schweben”

Schweben là một động từ trong tiếng Đức, có nghĩa là “bay” hoặc “lơ lửng”. Từ này thường được sử dụng để miêu tả một trạng thái mà một vật thể hoặc người nào đó không bị ảnh hưởng bởi trọng lực, tạo cảm giác nhẹ nhàng hoặc tự do.

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp của “Schweben”

Trong tiếng Đức, động từ “schweben” được chia theo các thì khác nhau như: thì hiện tại, thì quá khứ và thì hoàn thành. Dưới đây là ví dụ minh họa cho từng cấu trúc:

2.1. Thì Hiện Tại

Cấu trúc của “schweben” trong thì hiện tại được chia như sau:

2.2. Thì Quá Khứ

Cấu trúc “schweben” trong thì quá khứ sẽ là:

2.3. Thì Hoàn Thành

Trong thì hoàn thành, cấu trúc được sử dụng như sau:

3. Đặt Câu và Ví Dụ về “Schweben”

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng “schweben” trong câu:

3.1. Ví Dụ Trong Cuộc Sống Hằng Ngày

“Die Blätter schweben sanft im Wind.” (Những chiếc lá lơ lửng nhẹ nhàng trong gió.)

3.2. Ví Dụ Trong Thiên Nhiên

“Die Vögel schweben hoch am Himmel.” (Những con chim bay lơ lửng cao trên bầu trời.)

3.3. Ví Dụ Trong Cảm Xúc

“Ich fühle mich, als ob ich schwebte vor Freude.” (Tôi cảm thấy như mình đang bay vì hạnh phúc.)

4. Kết Luận

Thông qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn rõ hơn về từ “schweben”, cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng từ trong thực tế. Việc nắm vững về “schweben” không chỉ giúp bạn cải thiện trình độ tiếng Đức mà còn giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“APEC – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://duhoc.apec.vn/
🔹Email: contact@apec.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Exit mobile version