Site icon Du Học APEC

Stellte dar là gì? Cấu trúc ngữ pháp và ví dụ cụ thể

du hoc dai loan 6

Trong tiếng Đức, “stellte dar” là một cụm động từ mà nhiều người học có thể gặp phải. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ “stellte dar là gì”, cấu trúc ngữ pháp của nó, và cung cấp các ví dụ thực tế để bạn có thể áp dụng tốt trong giao tiếp.

Stellte dar là gì?

“Stellte dar” là một dạng của động từ “darstellen”, có nghĩa là “trình bày”, “thể hiện”, hoặc “miêu tả”. Động từ này thường được sử dụng khi bạn muốn mô tả một ý tưởng, một tình huống, hoặc một điều gì đó một cách rõ ràng và chi tiết hơn.

Cấu trúc ngữ pháp của stellte dar

Trong ngữ pháp tiếng Đức, “stellt dar” là dạng quá khứ của động từ “darstellen”. Cấu trúc câu sử dụng “stellte dar” thường bao gồm:

Cấu trúc câu mẫu

Ví dụ về cấu trúc câu với “stellte dar”:

Các ví dụ sử dụng thực tế với stelle dar

Dưới đây là một số ví dụ chi tiết hơn về cách sử dụng “stellte dar” trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. Im Meeting stellte der Manager den neuen Marketingplan dar. (Trong cuộc họp, giám đốc đã trình bày kế hoạch tiếp thị mới.)
  2. Der Lehrer stellte den Schülern die Geschichte des Landes dar. (Giáo viên đã trình bày cho học sinh lịch sử của đất nước.)
  3. Sie stellte ihre Forschungsergebnisse dar und erhielt viel Anerkennung. (Cô ấy đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình và nhận được nhiều sự công nhận.)

Kết luận

Việc hiểu và sử dụng đúng “stellte dar” sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong tiếng Đức. Nó không chỉ đơn thuần là một cụm động từ mà còn thể hiện khả năng trình bày và miêu tả ý tưởng của bạn một cách rõ ràng.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“APEC – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://duhoc.apec.vn/
🔹Email: contact@apec.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Exit mobile version