Site icon Du Học APEC

Verzichten là gì? Cấu trúc ngữ pháp và ví dụ sử dụng trong tiếng Đức

du hoc dai loan 18

Từ “verzichten” là một động từ tiếng Đức có nghĩa là từ bỏ hoặc không sử dụng cái gì đó. Trong bối cảnh học tiếng Đức, việc hiểu rõ về từ vựng và cách sử dụng là rất cần thiết, nhất là trong việc giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững hơn về “verzichten”, cấu trúc ngữ pháp, cũng như đưa ra các ví dụ áp dụng trong thực tế. học tiếng Đức

1. Verzichten là gì?

Verzichten (phát âm: fer-tsiht-en) là một động từ có nghĩa là từ bỏ, không yêu cầu, hoặc không cần đến điều gì đó. Động từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khi một người quyết định không sử dụng hoặc không tham gia vào một điều gì.

2. Cấu trúc ngữ pháp của “verzichten”

2.1. Cấu trúc cơ bản

Động từ “verzichten” thường đi kèm với giới từ “auf”, tạo thành cụm động từ “verzichten auf”. Cấu trúc của cụm này như sau:

Ví dụ: Ich verzichte auf das Dessert. (Tôi từ bỏ món tráng miệng.)

2.2. Thì của động từ

Động từ “verzichten” có thể được chia theo các thì khác nhau như sau:

3. Ví dụ sử dụng “verzichten”

3.1. Ví dụ trong câu

Dưới đây là một số câu ví dụ với động từ “verzichten”:

3.2. Diễn giải các ví dụ

Trong câu đầu tiên, “Er verzichtet auf sein Auto, um Geld zu sparen” có nghĩa là “Anh ấy từ bỏ chiếc xe của mình để tiết kiệm tiền”. Câu thứ hai diễn tả lý do mà chúng ta quyết định không đi du lịch. Cuối cùng, câu thứ ba khuyên rằng việc từ bỏ thuốc lá sẽ tốt cho sức khỏe.

4. Kết luận

Việc hiểu rõ về động từ “verzichten” không chỉ giúp bạn trong việc học tiếng Đức mà còn trong giao tiếp hằng ngày. Hãy áp dụng từ vựng này trong thực tế để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“APEC – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://duhoc.apec.vn/
🔹Email: contact@apec.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Exit mobile version