1. Vordergrund là gì?
Trong tiếng Đức, 
2. Cấu trúc ngữ pháp của Vordergrund
Về ngữ pháp, “Vordergrund” là một danh từ chung và có thể đi kèm với các giới từ và tính từ để diễn đạt ý nghĩa cụ thể hơn. Ví dụ:
2.1. Các dạng số ít và số nhiều
– Số ít: der Vordergrund (giống giống đực)
– Số nhiều: die Vordergründe
2.2. Sử dụng với giới từ
Vordergrund thường được sử dụng với giới từ “im”, ví dụ:
“Im Vordergrund sieht man…” (Ở phía trước, người ta thấy…)
3. Đặt câu và ví dụ về Vordergrund
Dưới đây là một số câu ví dụ sử dụng từ Vordergrund:
3.1. Ví dụ câu đơn giản
– Im Vordergrund steht ein schöner Baum. (Ở phía trước là một cây đẹp.)
3.2. Ví dụ trong một bức tranh
– In diesem Bild ist der Vordergrund sehr lebendig und farbenfroh. (Trong bức tranh này, phần nền trước rất sống động và nhiều màu sắc.)
3.3. Ví dụ trong mô tả không gian
– Im Vordergrund der Landschaft erkennt man die hohen Berge. (Ở phía trước của phong cảnh, người ta nhận ra những ngọn núi cao.)
