Site icon Du Học APEC

Zurückgehalten Là Gì? Hiểu Biết Về Cấu Trúc Ngữ Pháp & Ví Dụ

du hoc dai loan 5

Trong thế giới ngôn ngữ học, việc hiểu rõ các từ và cụm từ là vô cùng quan trọng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá từ “zurückgehalten” – một từ thú vị trong tiếng Đức, cùng với cấu trúc ngữ pháp và các ví dụ áp dụng.

Khái Niệm Về Zurückgehalten

Zurückgehalten là một từ trong tiếng Đức có nghĩa là “giữ lại” hay “kìm lại”. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ ngôn ngữ hàng ngày đến chuyên ngành.

Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Zurückgehalten

Zurückgehalten là dạng phân từ II của động từ zurückhalten, có nghĩa là “giữ lại”. Động từ này được chia thành:

Trong câu, từ này thường đi kèm với trợ động từ “haben” để tạo thành thì hoàn thành. Ví dụ: Ich habe ihn zurückgehalten. (Tôi đã giữ anh ấy lại.)

Các Cách Sử Dụng Zurückgehalten

Ví Dụ Trong Câu

Ý Nghĩa Của Zurückgehalten Trong Đời Sống

Từ “zurückgehalten” không chỉ đơn thuần là một từ ngữ; nó thể hiện cách mà con người tương tác với nhau trong nhiều tình huống. Sự giữ lại có thể thúc đẩy sự chú ý, khuyến khích sự học hỏi hoặc đơn giản là truyền đạt một thông điệp quan trọng.

Kết Luận

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn sâu sắc hơn về zurückgehalten, từ vựng thú vị trong tiếng Đức. Việc hiểu biết về các từ và cấu trúc ngữ pháp sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình một cách hiệu quả hơn.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“APEC – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://duhoc.apec.vn/
🔹Email: contact@apec.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Exit mobile version